Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
rocket engine


noun
a jet engine containing its own propellant and driven by reaction propulsion
Syn:
rocket
Hypernyms:
jet engine
Hyponyms:
booster, booster rocket, booster unit, takeoff booster, takeoff rocket,
nuclear rocket, retrorocket, space rocket, thruster
Part Holonyms:
rocket, projectile


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.